in total

/ɪn ˈtoʊtəl/
preposition phrase
  1. Bao gồm tất cả các khía cạnh của một cái gì đó.
    Including all aspects of something.
    Từ đồng nghĩa:all toldaltogether
🎬 Nghe “in total” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish